băng chừng

băng chừng

Đoàn người băng chừng phía núi.

Định nghĩa
  1. Động từ (cổ ngữ):
    • Đi tới, hướng tới một nơi nào đó: "băng chừng" diễn tả hành động di chuyển, tiến về một vùng đất hoặc địa điểm xa xôi.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Băng chừng dặm xa, người lữ khách vẫn một lòng hướng về quê nhà. (Đi tới vùng đất xa, người lữ khách vẫn luôn nhớ về quê .)
    • Thuyền băng chừng bến bờ bên kia. (Con thuyền hướng đi về phía bờ bên kia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn chương cổ, thơ ca hoặc lối nói trang trọng, mang sắc thái cổ kính. thường được dùng để miêu tả những cuộc hành trình xa.
    • Băng chừng núi thẳm rừng sâu, tìm về chốn . (Vượt qua vùng núi sâu rừng thẳm để trở về nơi xưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Băng (động từ): vượt qua, đi xuyên qua (một không gian).
    • Băng rừng, vượt suối. (Đi xuyên qua rừng, vượt qua suối.)
  • Chỉ chừng (cổ ngữ): chỉ về hướng, nhắm tới.
  • Hướng tới (động từ): đi về phía, nhắm đếntừ hiện đại, đồng nghĩa gần nhất.
Từ đồng nghĩa
  • Hướng tới: nhắm về một mục tiêu, địa điểm.
  • Tiến về: đi đến gần một nơi nào đó.
  • Đi tới: di chuyển về phía trước.
Thành ngữ liên quan
  • Băng chừng dặm xa: thành ngữ cổ, chỉ việc lên đường tới một miền đất rất xa xôi.
    • Lòng người băng chừng dặm xa, nỗi nhớ cố hương chẳng phai. (Lòng người hướng về nơi xa tít tắp, nỗi nhớ quê nhà không hề phai mờ.)

Từ chứa "băng chừng"